确认样
quèrèn yàng
Mẫu xác nhận

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu xác nhận
Ví dụ (3)
shēng chǎnzhèng zàiduìquèr ènyàng
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu mẫu xác nhận.
quèr ènyàngxiězàishēng chǎn liào
Mẫu xác nhận được ghi trong tài liệu sản xuất.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnquèr ènyàng
Quản lý yêu cầu cập nhật mẫu xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây