客户要求
—
Phân tích từ 客户要求
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu khách hàng
Ví dụ (3)
生产部正在核对客户要求。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu yêu cầu khách hàng.
客户要求写在生产资料里。
Yêu cầu khách hàng được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新客户要求。
Quản lý yêu cầu cập nhật yêu cầu khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây