出纳
—
Gợi nhớ
Từ "出纳" (chūnà) mang nghĩa "Thủ quỹ", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出纳
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ quỹ
Ví dụ (3)
负责该项目的出纳具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Thủ quỹ phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The cashier in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,出纳都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, thủ quỹ đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the cashier always reports in detail on the current work progress and key priorities.
公司为新入职的出纳安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho thủ quỹ mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired cashier to help them quickly become familiar with the business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây