比较表
—
Phân tích từ 比较表
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng so sánh
Ví dụ (3)
表格里记录了比较表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng so sánh.
请确认比较表是否正确。
Hãy xác nhận bảng so sánh có đúng không.
比较表需要单独说明。
Bảng so sánh cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây