假账
—
Gợi nhớ
Từ "假账" (jiǎzhàng) mang nghĩa "sổ sách giả, sổ kế toán giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假账
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ sách giả, sổ kế toán giả
Ví dụ (3)
企业应当建立健全内部风控机制,有效防范假帐带来的经营损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do sổ sách giả gây ra.
Enterprises should establish and improve internal risk control mechanisms to effectively prevent operational losses caused by false accounts.
一旦在业务核查中发现假帐问题,相关部门必须立即采取措施加以整改。
Một khi phát hiện vấn đề sổ sách giả trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once false accounting issues are discovered during business inspections, relevant departments must immediately take measures to rectify them.
法务与审计部门在年度审查报告中,重点评估了潜在的假帐风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về sổ sách giả.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential risks of false accounting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây