Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
做假账
zuò jiǎzhàng
làm sổ sách giả
Hán việt: tố giả trướng
—

Gợi nhớ

Từ "做假账" (zuò jiǎzhàng) mang nghĩa "làm sổ sách giả", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

做假账
zuò jiǎzhàng
làm sổ sách giả
做
zuò • tố
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
故
Cố
Cũ, nguyên nhân / cấu trúc (nằm bên phải)
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm sổ sách giả
Ví dụ (3)
qǐyè企业yīngdāng应当jiànlì建立jiànquán健全nèibù内部fēngkòng风控jīzhì机制,yǒuxiào有效fángfàn防范zuò做jiǎzhàng假帐dàilái带来de的jīngyíng经营sǔnshī损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do làm sổ sách giả gây ra.
Enterprises should establish a sound internal risk control mechanism to effectively prevent operating losses caused by falsifying accounts.
yídàn一旦zài在yèwù业务hé核chá查zhōng中fāxiàn发现zuò做jiǎzhàng假帐wèntí问题,xiāngguān相关bùmén部门bìxū必须lìjí立即cǎiqǔ采取cuòshī措施jiāyǐ加以zhěnggǎi整改。
Một khi phát hiện vấn đề làm sổ sách giả trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once accounting falsification is discovered during a business audit, the relevant departments must immediately take measures to rectify it.
fǎwù法务yǔ与shěnjì审计bùmén部门zài在niándù年度shěnchá审查bàogào报告zhōng中,zhòngdiǎn重点pínggū评估le了qiánzài潜在de的zuò做jiǎzhàng假帐fēngxiǎn风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về làm sổ sách giả.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential risks of falsifying accounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây