Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
日记簿
rìjì bù
sổ nhật ký
Hán việt: nhật ký bộ
—

Gợi nhớ

Từ "日记簿" (rìjì bù) mang nghĩa "sổ nhật ký", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).

Thành phần cấu tạo

日记簿
rìjì bù
sổ nhật ký
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ nhật ký
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对rìjìbù日记簿。
Kế toán đang đối chiếu sổ nhật ký.
The accountant is checking the journal.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出rìjìbù日记簿。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ nhật ký.
The journal needs to be listed in the report.
rìjìbù日记簿xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Sổ nhật ký cần trưởng bộ phận xác nhận.
The journal requires the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây