商品帐
shāng pǐn zhàng
Sổ sách kế toán hàng hóa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sổ sách kế toán hàng hóa
Ví dụ (3)
kuài zhèng zàiduìshāng pǐnzhàng
Kế toán đang đối chiếu sổ sách kế toán hàng hóa.
bàobiǎo yàolièchūshāng pǐnzhàng
Trong báo cáo cần liệt kê sổ sách kế toán hàng hóa.
shāng pǐnzhàng yàozhǔ guǎnquèr èn
Sổ sách kế toán hàng hóa cần trưởng bộ phận xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây