地产收益
dìchǎn shōuyì
Khoản thu nhập từ bất động sản

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoản thu nhập từ bất động sản
Ví dụ (3)
cái zhèng zàiduìchǎnshōu
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản thu nhập từ bất động sản.
bàobiǎo yàolièchūchǎnshōu
Trong báo cáo cần liệt kê khoản thu nhập từ bất động sản.
chǎnshōu yàojīng quèr èn
Khoản thu nhập từ bất động sản cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây