销售收益
xiāoshòu shōuyì
Khoản thu nhập bán hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoản thu nhập bán hàng
Ví dụ (3)
xiāo shòuzhèng zàiquèr ènxiāo shòushōu
Phòng bán hàng đang xác nhận khoản thu nhập bán hàng.
xiāo shòushōu huìyǐng xiǎngdìngdānjìn
Khoản thu nhập bán hàng sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
yāo qiú gōngxiāo shòushōu
Khách hàng yêu cầu cung cấp khoản thu nhập bán hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây