资本收益
zīběn shōuyì
Khoản thu nhập từ vốn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoản thu nhập từ vốn
Ví dụ (3)
cái zhèng zàiduì běnshōu
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản thu nhập từ vốn.
bàobiǎo yàolièchū běnshōu
Trong báo cáo cần liệt kê khoản thu nhập từ vốn.
běnshōu yàojīng quèr èn
Khoản thu nhập từ vốn cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây