支付手段
—
Phân tích từ 支付手段
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương tiện thanh toán
Ví dụ (3)
表格里记录了支付手段。
Trong biểu mẫu đã ghi phương tiện thanh toán.
请确认支付手段是否正确。
Hãy xác nhận phương tiện thanh toán có đúng không.
支付手段需要单独说明。
Phương tiện thanh toán cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây