伙食补贴
—
Phân tích từ 伙食补贴
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống
Ví dụ (3)
表格里记录了伙食补贴。
Trong biểu mẫu đã ghi phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống.
请确认伙食补贴是否正确。
Hãy xác nhận phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống có đúng không.
伙食补贴需要单独说明。
Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây