出差补贴
—
Gợi nhớ
Từ "出差补贴" (chūchāi bǔtiē) mang nghĩa "Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
出差补贴
Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác
出
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
差
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
补
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 出差补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác
Ví dụ (3)
表格里记录了出差补贴。
Trong biểu mẫu đã ghi Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác).
The form records the business trip allowance.
请确认出差补贴是否正确。
Hãy xác nhận Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác) có đúng không.
Please confirm whether the business trip allowance is correct.
出差补贴需要单独说明。
Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác) cần được giải thích riêng.
The business trip allowance requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây