Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
税率
shuìlǜ
Thuế suất
Hán việt: thoát luật
—

Gợi nhớ

Từ "税率" (shuìlǜ) nghĩa là "Thuế suất", ghép bởi: 税 (shuì): Thuế + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.

Thành phần cấu tạo

税率
shuìlǜ
Thuế suất
禾
兑
亠
幺
十

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuế suất
Ví dụ (3)
cái wù财务bù部zhèng zài正在hé核duì对shuì税lǜ率。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thuế suất.
bào报biǎo表lǐ里xū yào需要liè列chū出shuì税lǜ率。
Trong báo cáo cần liệt kê thuế suất.
shuì税lǜ率xū yào需要jīng lǐ经理quèr èn确认。
Thuế suất cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây