电话费
diànhuà fèi
Tiền điện thoại

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền điện thoại
Ví dụ (3)
biǎo lediànhuàfèi
Trong biểu mẫu đã ghi tiền điện thoại.
qǐngquèr èndiànhuàfèishì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận tiền điện thoại có đúng không.
diànhuàfèi yàodān shuō míng
Tiền điện thoại cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây