折旧
—
Gợi nhớ
Từ "折旧" (zhéjiù) mang nghĩa "Khấu hao", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 折旧
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khấu hao
Ví dụ (3)
表格里记录了折旧。
Trong biểu mẫu đã ghi khấu hao.
Depreciation is recorded in the form.
请确认折旧是否正确。
Hãy xác nhận khấu hao có đúng không.
Please confirm whether the depreciation is correct.
折旧需要单独说明。
Khấu hao cần được giải thích riêng.
Depreciation requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây