木箱
mùxiāng
Thùng gỗ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thùng gỗ
Ví dụ (3)
xiāo shòuzhèng zàiquèr ènxiāng
Phòng bán hàng đang xác nhận thùng gỗ.
xiānghuìyǐng xiǎngdìngdānjìn
Thùng gỗ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
yāo qiú gōngxiāng
Khách hàng yêu cầu cung cấp thùng gỗ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây