设备故障
—
Phân tích từ 设备故障
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hư hỏng thiết bị
Ví dụ (3)
生产部正在核对设备故障。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu hư hỏng thiết bị.
设备故障写在生产资料里。
Hư hỏng thiết bị được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新设备故障。
Quản lý yêu cầu cập nhật hư hỏng thiết bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây