跟进
—
Gợi nhớ
Từ "跟进" (gēnjìn) mang nghĩa "theo dõi, bám sát tiến độ", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跟进
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:theo dõi, bám sát tiến độ
Ví dụ (3)
负责人正在跟进。
Người phụ trách đang theo dõi (bám sát tiến độ).
The person in charge is following up.
跟进前要确认资料。
Trước khi theo dõi (bám sát tiến độ) phải xác nhận tài liệu.
The materials must be confirmed before following up.
跟进后要更新记录。
Sau khi theo dõi (bám sát tiến độ) phải cập nhật ghi chép.
The records must be updated after following up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây