跟进行动
—
Phân tích từ 跟进行动
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp
Ví dụ (3)
表格里记录了跟进行动。
Trong biểu mẫu đã ghi hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp.
请确认跟进行动是否正确。
Hãy xác nhận hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp có đúng không.
跟进行动需要单独说明。
Hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây