未完成
wèi wánchéng
Chưa hoàn thành

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chưa hoàn thành
Ví dụ (3)
biǎo lewèiwán chéng
Trong biểu mẫu đã ghi chưa hoàn thành.
qǐngquèr ènwèiwán chéngshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận chưa hoàn thành có đúng không.
wèiwán chéng yàodān shuō míng
Chưa hoàn thành cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây