IT支持
IT zhīchí
hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr èn I Titzhī
Phòng hành chính đang xác nhận hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin.
 I Titzhīchíxiězàibàngōng
Hỗ trợ it, hỗ trợ công nghệ thông tin được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīn I Titzhī
Quản lý yêu cầu cập nhật hỗ trợ IT, hỗ trợ công nghệ thông tin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây