故障报告
—
Gợi nhớ
Từ "故障报告" (gùzhàng bàogào) nghĩa là "Báo cáo sự cố", ghép bởi: 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại + 报 (bào): báo + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
故障报告
Báo cáo sự cố
古
攵
阝
章
扌
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo sự cố
Ví dụ (3)
行政部正在确认故障报告。
Phòng hành chính đang xác nhận báo cáo sự cố.
故障报告写在办公系统里。
Báo cáo sự cố được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新故障报告。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo sự cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây