住宿预订
—
Phân tích từ 住宿预订
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặt phòng khách sạn
Ví dụ (3)
行政部正在确认住宿预订。
Phòng hành chính đang xác nhận đặt phòng khách sạn.
住宿预订写在办公系统里。
Đặt phòng khách sạn được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新住宿预订。
Quản lý yêu cầu cập nhật đặt phòng khách sạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây