请确认
qǐng quèrèn
Vui lòng xác nhận

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vui lòng xác nhận
Ví dụ (3)
shōudàoyóujiànhòuqǐngquèr èn
Sau khi nhận email, vui lòng xác nhận.
qǐngquèr èndìngdānxìn shì fǒuzhèng què
Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng có đúng không.
biǎo tiánhǎohòuqǐngquèr èn
Sau khi điền xong biểu mẫu, vui lòng xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây