谢谢配合
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảm ơn sự hợp tác
Ví dụ (3)
通知最后写着谢谢配合。
Cuối thông báo viết cảm ơn sự hợp tác.
请大家按时提交资料,谢谢配合。
Mong mọi người nộp tài liệu đúng hạn, cảm ơn sự hợp tác.
保安提醒访客登记,并说谢谢配合。
Bảo vệ nhắc khách đăng ký và nói cảm ơn sự hợp tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây