不明白
—
Phân tích từ 不明白
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Không hiểu
Ví dụ (3)
如果不明白,请马上提问。
Nếu không hiểu, hãy hỏi ngay.
他对流程还有些不明白。
Anh ấy vẫn còn hơi không hiểu quy trình.
不明白的地方可以问主管。
Chỗ không hiểu có thể hỏi quản lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây