ISO认证
ISO rènzhèng
Chứng nhận ISO

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận ISO
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr èn I S Oisorèn
Phòng hành chính đang xác nhận chứng nhận ISO.
 I S Oisorènzhèngxiězàibàngōng
Chứng nhận iso được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīn I S Oisorèn
Quản lý yêu cầu cập nhật chứng nhận ISO.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây