外部审核
—
Phân tích từ 外部审核
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đánh giá bên ngoài, kiểm tra bên ngoài
Ví dụ (3)
行政部正在确认外部审核。
Phòng hành chính đang xác nhận đánh giá bên ngoài, kiểm tra bên ngoài.
外部审核写在办公系统里。
Đánh giá bên ngoài, kiểm tra bên ngoài được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新外部审核。
Quản lý yêu cầu cập nhật đánh giá bên ngoài, kiểm tra bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây