股价
—
Gợi nhớ
Từ "股价" (gǔjià) mang nghĩa "Giá cổ phiếu", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 股价
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá cổ phiếu
Ví dụ (3)
财务部正在分析股价。
Phòng tài vụ đang phân tích giá cổ phiếu.
The finance department is analyzing the stock price.
报表里需要列出股价。
Trong báo cáo cần liệt kê giá cổ phiếu.
The stock price needs to be listed in the report.
股价需要经理确认。
Giá cổ phiếu cần quản lý xác nhận.
The stock price requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây