定期交货
dìngqí jiāo huò
Giao hàng định kỳ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng định kỳ
Ví dụ (3)
cǎi gòuzhèng zàiduìdìng jiāohuò
Phòng thu mua đang đối chiếu giao hàng định kỳ.
dìng jiāohuòhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Giao hàng định kỳ sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngdìng jiāohuò
Khách hàng yêu cầu cung cấp giao hàng định kỳ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây