分析员
fēnxī yuán
Chuyên gia phân tích

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chuyên gia phân tích
Ví dụ (3)
biǎo lefēn yuán
Trong biểu mẫu đã ghi chuyên gia phân tích.
qǐngquèr ènfēn yuánshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận chuyên gia phân tích có đúng không.
fēn yuán yàodān shuō míng
Chuyên gia phân tích cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây