资产估值
zīchǎn gūzhí
định giá tài sản

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:định giá tài sản
Ví dụ (3)
cái rén yuánzhèng zài chǎnzhí
Nhân viên tài vụ đang định giá tài sản.
chǎnzhíqiányàoduìshù
Trước khi định giá tài sản phải đối chiếu dữ liệu.
chǎnzhíhòuyàoliúcúnpíngzhèng
Sau khi định giá tài sản phải lưu chứng từ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây