市场泡沫
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bong bóng thị trường, bong bóng kinh tế
Ví dụ (3)
财务部正在分析市场泡沫。
Phòng tài vụ đang phân tích bong bóng thị trường, bong bóng kinh tế.
报表里需要列出市场泡沫。
Trong báo cáo cần liệt kê bong bóng thị trường, bong bóng kinh tế.
市场泡沫需要经理确认。
Bong bóng thị trường, bong bóng kinh tế cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây