每股收益
měi gǔ shōuyì
EPS, thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:EPS, thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Ví dụ (3)
biǎo leměishōu
Trong biểu mẫu đã ghi ePS, thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
qǐngquèr ènměishōu shì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận ePS, thu nhập trên mỗi cổ phiếu có đúng không.
měishōu yàodān shuō míng
Eps, thu nhập trên mỗi cổ phiếu cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây