固定利率
gùdìng lìlǜ
Lãi suất cố định

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lãi suất cố định
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn dìng
Phòng tài vụ đang phân tích lãi suất cố định.
bàobiǎo yàolièchū dìng
Trong báo cáo cần liệt kê lãi suất cố định.
dìng yàojīng quèr èn
Lãi suất cố định cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây