利润率
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận
Ví dụ (3)
财务部正在分析利润率。
Phòng tài vụ đang phân tích biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận.
报表里需要列出利润率。
Trong báo cáo cần liệt kê biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận.
利润率需要经理确认。
Biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây