非洲部
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Châu Phi
Ví dụ (3)
公司正在调整非洲部。
Công ty đang điều chỉnh bộ phận Châu Phi.
非洲部负责相关业务。
Bộ phận châu phi phụ trách nghiệp vụ liên quan.
会议上提到了非洲部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến bộ phận Châu Phi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây