畜产品
xù chǎnpǐn
Hàng súc sản

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàng súc sản
Ví dụ (3)
biǎo lechǎn pǐn
Trong biểu mẫu đã ghi hàng súc sản.
qǐngquèr ènchǎn pǐnshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận hàng súc sản có đúng không.
chǎn pǐn yàodān shuō míng
Hàng súc sản cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây