畜
丶一フフ丶丨フ一丨一
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'chù')
Nghĩa:gia súc, súc vật
Ví dụ (5)
猪和羊都是常见的家畜。
Lợn và cừu đều là những gia súc phổ biến.
农场里养了许多牲畜。
Trong trang trại nuôi rất nhiều gia súc.
这个地区的畜牧业非常发达。
Ngành chăn nuôi gia súc ở khu vực này rất phát triển.
我们需要提高畜产品的质量。
Chúng ta cần nâng cao chất lượng các sản phẩm gia súc.
古代中国人常祝愿彼此六畜兴旺。
Người Trung Quốc cổ đại thường chúc nhau lục súc hưng vượng (sáu loài gia súc sinh sôi nảy nở).
2
động từ (đọc 'xù')
Nghĩa:nuôi, chăn nuôi, giữ lại
Ví dụ (3)
农民畜养牛羊。
Nông dân chăn nuôi trâu bò, dê cừu.
这家人畜了几头牲口。
Nhà này nuôi vài con gia súc.
古人常说畜积粮食。
Người xưa thường nói tích trữ lương thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây