土产品
—
Phân tích từ 土产品
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thổ sản
Ví dụ (3)
表格里记录了土产品。
Trong biểu mẫu đã ghi thổ sản.
请确认土产品是否正确。
Hãy xác nhận thổ sản có đúng không.
土产品需要单独说明。
Thổ sản cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây