过境货物
—
Phân tích từ 过境货物
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng quá cảnh
Ví dụ (3)
外贸部正在核对过境货物。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu hàng quá cảnh.
过境货物会影响订单执行。
Hàng quá cảnh sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供过境货物。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hàng quá cảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây