谈判人
—
Phân tích từ 谈判人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người đàm phán
Ví dụ (3)
表格里记录了谈判人。
Trong biểu mẫu đã ghi người đàm phán.
请确认谈判人是否正确。
Hãy xác nhận người đàm phán có đúng không.
谈判人需要单独说明。
Người đàm phán cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây