批发价
—
Phân tích từ 批发价
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá bán buôn, giá bán sỉ
Ví dụ (3)
表格里记录了批发价。
Trong biểu mẫu đã ghi giá bán buôn, giá bán sỉ.
请确认批发价是否正确。
Hãy xác nhận giá bán buôn, giá bán sỉ có đúng không.
批发价需要单独说明。
Giá bán buôn, giá bán sỉ cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây