Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
代理商
dàilǐ shāng
đại lý, nhà đại lý
Hán việt: đại lý thương
—

Gợi nhớ

Từ "代理商" (dàilǐ shāng) mang nghĩa "đại lý, nhà đại lý", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).

Thành phần cấu tạo

代理商
dàilǐ shāng
đại lý, nhà đại lý
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đại lý, nhà đại lý
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的dàilǐshāng代理商jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Đại lý phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The agent in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,dàilǐshāng代理商dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, đại lý đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the agent reports in detail on current work progress and key matters.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的dàilǐshāng代理商ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho đại lý mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly onboarded agents to help them quickly familiarize themselves with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây