互惠贸易
—
Phân tích từ 互惠贸易
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thương mại tương hỗ, thương mại có đi có lại
Ví dụ (3)
外贸部正在核对互惠贸易。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thương mại tương hỗ, thương mại có đi có lại.
互惠贸易会影响订单执行。
Thương mại tương hỗ, thương mại có đi có lại sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供互惠贸易。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thương mại tương hỗ, thương mại có đi có lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây