Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
出厂单
chūchǎng dān
Phiếu xuất xưởng
Hán việt: xuất xưởng đơn
—

Gợi nhớ

Từ "出厂单" (chūchǎng dān) mang nghĩa "Phiếu xuất xưởng", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

出厂单
chūchǎng dān
Phiếu xuất xưởng
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
厂
hǎn • xưởng
Sườn núi
厂
Bộ Hán
Hình vách đá dựng đứng có mái nhô ra
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu xuất xưởng
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对chūchǎng出厂dān单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phiếu xuất xưởng.
The foreign trade department is verifying the factory release slip.
chūchǎng出厂dān单huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Phiếu xuất xưởng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The factory release slip will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供chūchǎng出厂dān单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phiếu xuất xưởng.
The client requested the factory release slip.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây