保险单
—
Phân tích từ 保险单
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm
Ví dụ (3)
外贸部正在核对保险单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm.
保险单会影响订单执行。
Đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供保险单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây