过境签证
—
Phân tích từ 过境签证
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị thực quá cảnh, visa quá cảnh
Ví dụ (3)
海关人员正在核对过境签证。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu thị thực quá cảnh, visa quá cảnh.
过境签证需要随资料一起提交。
Thị thực quá cảnh, visa quá cảnh cần nộp cùng hồ sơ.
申请人必须确认过境签证是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận thị thực quá cảnh, visa quá cảnh có đúng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây